pants presser

pants presser

A man hangs his trousers in the pants presser to remove the creases.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy quần: "pants presser" một thiết bị gia dụng dùng để treo quần tây ép phẳng các nếp nhăn, giúp quần trông phẳng phiu không cần dùng bàn là truyền thống.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một máy quần để giữ cho quần tây của mình luôn phẳng phiu khi đi làm.)
  • (Máy quần rất dễ sử dụng: chỉ cần treo quần lên đóng máy ép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a pants presser": sử dụng máy quần.
    • Many hotels provide a pants presser in the room for guests. (Nhiều khách sạn cung cấp máy quần trong phòng cho khách.)
  • "to press pants with a pants presser": quần bằng máy quần.
    • He pressed his pants with the pants presser before the meeting. (Anh ấy đã là quần bằng máy quần trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouser press (danh từ): máy quần (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
    • The trouser press in the hotel room was very convenient. (Máy quần trong phòng khách sạn rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouser press: máy quần (cùng nghĩa, thường dùngAnh).
  • Clothes presser: máy quần áo (nói chung, nhưng ít đặc hiệu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press out: ép ra, làm phẳng.
    • The pants presser helps press out wrinkles quickly. (Máy quần giúp làm phẳng các nếp nhăn nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pants presser".