pants presser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy là quần: "pants presser" là một thiết bị gia dụng dùng để treo quần tây và ép phẳng các nếp nhăn, giúp quần trông phẳng phiu mà không cần dùng bàn là truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một máy là quần để giữ cho quần tây của mình luôn phẳng phiu khi đi làm.)
- (Máy là quần rất dễ sử dụng: chỉ cần treo quần lên và đóng máy ép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a pants presser": sử dụng máy là quần.
- Many hotels provide a pants presser in the room for guests. (Nhiều khách sạn cung cấp máy là quần trong phòng cho khách.)
- "to press pants with a pants presser": là quần bằng máy là quần.
- He pressed his pants with the pants presser before the meeting. (Anh ấy đã là quần bằng máy là quần trước cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouser press (danh từ): máy là quần (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- The trouser press in the hotel room was very convenient. (Máy là quần trong phòng khách sạn rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Trouser press: máy là quần (cùng nghĩa, thường dùng ở Anh).
- Clothes presser: máy là quần áo (nói chung, nhưng ít đặc hiệu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press out: ép ra, làm phẳng.
- The pants presser helps press out wrinkles quickly. (Máy là quần giúp làm phẳng các nếp nhăn nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pants presser".